← Từ điển

glitched

C2 adj

glitched /ɡlɪt͡ʃt/ nghĩa là bị trục trặc, bị lỗi

Các nghĩa

  1. bị trục trặc, bị lỗi

    Affected by a glitch.

    The TV glitched and switched to another channel.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn