glitched
glitched /ɡlɪt͡ʃt/ nghĩa là bị trục trặc, bị lỗi
Các nghĩa
-
bị trục trặc, bị lỗi
Affected by a glitch.
The TV glitched and switched to another channel.
Dạng khác
- more glitched comparative
- most glitched superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn