glisten
glisten /ˈɡlɪsən/ nghĩa là ánh lấp lánh
Các nghĩa
-
ánh lấp lánh
A glistening shine from a wet surface.
In his clear northern flesh and his fair hair was a glisten like sunshine refracted through crystals of ice.
Dạng khác
- glistens plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ