← Từ điển

glint

B1 noun

glint /ɡlɪnt/ nghĩa là tia sáng lóe

Các nghĩa

  1. tia sáng lóe

    A short flash of light, usually when reflected off a shiny surface.

    I saw the glint of metal as he raised the gun.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn