glibly
glibly /ˈɡlɪbli/ nghĩa là một cách trơn tru, hoạt bát
Các nghĩa
-
một cách trơn tru, hoạt bát
In a glib manner.
Dạng khác
- more glibly comparative
- most glibly superlative
glibly /ˈɡlɪbli/ nghĩa là một cách trơn tru, hoạt bát
một cách trơn tru, hoạt bát
In a glib manner.