← Từ điển

gleek

C2 noun

gleek /ɡliːk/ nghĩa là lời chế nhạo; trò lừa gạt

Các nghĩa

  1. lời chế nhạo; trò lừa gạt

    A jest or scoff; trick or deception.

    Where's the Baſtards braues, and Charles his glikes: What all amort?

  2. cái liếc mắt quyến rũ

    An enticing glance or look.

    A pretty gleek coming from Pallas' eye:

  3. tia nước bọt phun ra từ miệng

    A stream of saliva from a person's mouth.

    informal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn