gleek
gleek /ɡliːk/ nghĩa là lời chế nhạo; trò lừa gạt
Các nghĩa
-
lời chế nhạo; trò lừa gạt
A jest or scoff; trick or deception.
Where's the Baſtards braues, and Charles his glikes: What all amort?
-
cái liếc mắt quyến rũ
An enticing glance or look.
A pretty gleek coming from Pallas' eye:
-
tia nước bọt phun ra từ miệng
A stream of saliva from a person's mouth.
Dạng khác
- gleeks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn