glazed
glazed /ɡleɪzd/ nghĩa là đờ đẫn, lờ đờ
Các nghĩa
-
đờ đẫn, lờ đờ
Of eyes: glistening but not focusing on anything in particular; showing no liveliness.
Near-synonyms: glassy-eyed, glassy
-
tráng men, phủ lớp bóng
Having a glaze (a coating).
a glazed ham
a glazed doughnut
-
lắp kính
Having glass in the windows.
a shelter at the bus stop with glazed sides and rear
a glazed garden shed
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn