← Từ điển
glassman
C2
noun
glassman
nghĩa là
thợ làm thủy tinh
Các nghĩa
thợ làm thủy tinh
A person who manufactures glass.
Dạng khác
glassmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi