← Từ điển

glamping

C2 noun

glamping /ˈɡlæmpɪŋ/ nghĩa là cắm trại cao cấp, cắm trại sang chảnh

Các nghĩa

  1. cắm trại cao cấp, cắm trại sang chảnh

    Any of various luxury forms of camping.

    uncountable · usually

    And glamping – that’s luxury camping, of course.

Dạng khác