← Từ điển
gip
C2
noun
gip
nghĩa là
người hầu; gyp
Các nghĩa
người hầu; gyp
A servant; a gyp.
Dạng khác
gips
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi