gin
Các nghĩa
-
tách hạt bông bằng máy tỉa hạt
To remove the seeds from cotton with a cotton gin.
-
sa bẫy
To trap something in a gin.
Dạng khác
- gins present, singular, third-person
- ginning participle, present
- ginned participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn