gin
Các nghĩa
-
bài gin
An Aboriginal woman.
How they must have laughed about the strutting of her whose mother was a wanton and aunt a gin!
Dạng khác
- gins plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
bài gin
An Aboriginal woman.
How they must have laughed about the strutting of her whose mother was a wanton and aunt a gin!
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn