← Từ điển

gin

B1 noun

Các nghĩa

  1. bài gin

    An Aboriginal woman.

    australia · ethnic · slur

    How they must have laughed about the strutting of her whose mother was a wanton and aunt a gin!

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn