gin
Các nghĩa
-
rượu gin · gin
A colourless non-aged alcoholic liquor made by distilling fermented grains such as barley, corn, oats or rye with juniper berries; the base for many cocktails.
-
bài gin
Gin rummy.
-
bốc được bài đẹp nhất
Drawing the best card or combination of cards.
Johnny Chan held jack-nine, and hit gin when a queen-ten-eight board was dealt out.
Dạng khác
- gins plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn