← Từ điển

gimmickry

C2 noun

gimmickry /ˈɡɪmɪkɹi/ nghĩa là mánh lới, chiêu trò

Các nghĩa

  1. mánh lới, chiêu trò

    Gimmicks collectively.

    countable · uncountable

  2. việc dùng chiêu trò

    The use of gimmicks.

    countable · uncountable

Dạng khác