gimmickry
gimmickry /ˈɡɪmɪkɹi/ nghĩa là mánh lới, chiêu trò
Các nghĩa
-
mánh lới, chiêu trò
Gimmicks collectively.
-
việc dùng chiêu trò
The use of gimmicks.
Dạng khác
- gimmickries plural
gimmickry /ˈɡɪmɪkɹi/ nghĩa là mánh lới, chiêu trò
mánh lới, chiêu trò
Gimmicks collectively.
việc dùng chiêu trò
The use of gimmicks.