gilt
gilt /ɡɪlt/ nghĩa là lớp mạ vàng
Các nghĩa
-
lớp mạ vàng
A young female pig, at or nearing the age of first breeding.
The binding is white buckram, with dark green cloth sides richly gilt.
Dạng khác
- gilts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn