gilt
gilt /ɡɪlt/ nghĩa là lớp mạ vàng
Các nghĩa
-
lớp mạ vàng
Gold or other metal in a thin layer; gilding.
The binding is white buckram, with dark green cloth sides richly gilt.
-
sơn màu vàng kim
Gold-colored paint or other coating.
-
tiền
Money.
three corrupted men […] Have, for the gilt of France,—O guilt indeed!— Confirm'd conspiracy with fearful France
-
trái phiếu chính phủ Anh
A security (usually a bond) issued by the Bank of England (see gilt-edged).
higher gilt yields
Dạng khác
- gilts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn