← Từ điển

gilding

C2 noun

gilding /ˈɡɪldɪŋ/ nghĩa là nghệ thuật mạ vàng

Các nghĩa

  1. nghệ thuật mạ vàng

    The art of applying gold leaf to a surface.

    uncountable

  2. lá vàng

    Gold leaf.

    uncountable

  3. lớp mạ vàng, lớp sơn vàng

    A coating of gold or gold-colored paint, etc.

    countable

Dạng khác