giggle
Các nghĩa
-
tiếng cười khúc khích
A high-pitched, silly laugh.
-
trò vui
Fun; an amusing episode.
We put itching powder down his shirt for giggles.
Dạng khác
- giggles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn