← Từ điển
gibbering
B2
noun
gibbering
nghĩa là
lời nói lảm nhảm
Các nghĩa
lời nói lảm nhảm
Manic, meaningless speech; babble.
Dạng khác
gibberings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi