← Từ điển
gib
C2
noun
gib
nghĩa là
mèo đực thiến, chồn đực thiến
Các nghĩa
mèo đực thiến, chồn đực thiến
A benefit or handout.
Dạng khác
gibs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi