← Từ điển
geomagnetic
C2
adj
geomagnetic
nghĩa là
thuộc địa từ
Các nghĩa
thuộc địa từ
Of or pertaining to geomagnetism.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi