geographical
geographical /d͡ʒiəˈɡɹæfɪkl̩/ nghĩa là thuộc về địa lý
Các nghĩa
-
thuộc về địa lý
Of or relating to geography.
Morality knows nothing of geographical boundaries, or distinctions of race.
Dạng khác
- more geographical comparative
- most geographical superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ