gentoo
gentoo nghĩa là chim cánh cụt gentoo
Các nghĩa
-
chim cánh cụt gentoo
gentoo penguin
I'm not good enough at baby Linux to consider installing Gentoo.
Dạng khác
- gentoos plural
gentoo nghĩa là chim cánh cụt gentoo
chim cánh cụt gentoo
gentoo penguin
I'm not good enough at baby Linux to consider installing Gentoo.