gent
gent /d͡ʒɛnt/ nghĩa là quý ông
Các nghĩa
-
quý ông
A gentleman.
He's the hairy-handed gent who ran amuck in Kent.
Dạng khác
- gents plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
gent /d͡ʒɛnt/ nghĩa là quý ông
quý ông
A gentleman.
He's the hairy-handed gent who ran amuck in Kent.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối