← Từ điển

gent

C1 noun

gent /d͡ʒɛnt/ nghĩa là quý ông

Các nghĩa

  1. quý ông

    A gentleman.

    colloquial

    He's the hairy-handed gent who ran amuck in Kent.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối