← Từ điển
geiko
C2
noun
geiko
nghĩa là
geisha, kỹ nữ Nhật Bản
Các nghĩa
geisha, kỹ nữ Nhật Bản
Synonym of geisha.
Dạng khác
geikos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi