← Từ điển
Gayman
C2
name
Gayman
nghĩa là
họ Gayman
Các nghĩa
họ Gayman
A surname.
Dạng khác
Gaymans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi