← Từ điển

gayle

C1 noun

gayle nghĩa là bệnh nhiễm trùng hậu sản ở cừu

Các nghĩa

  1. bệnh nhiễm trùng hậu sản ở cừu

    Puerperal septicemia in sheep.

    uncountable

  2. tổn thương da kèm sưng do tiếp xúc với xác cừu chết vì bệnh gayle

    A skin lesion, accompanied by swelling, occurring in those who have handled the bodies of sheep that have died from gayle.

    uncountable