← Từ điển

gavage

C2 noun

gavage /ɡəˈvɑːʒ/ nghĩa là vỗ béo ngỗng bằng cách nhồi thức ăn

Các nghĩa

  1. vỗ béo ngỗng bằng cách nhồi thức ăn

    A process of force-feeding a goose for foie gras

    uncountable

  2. vỗ béo bê bằng cách nhồi thức ăn

    A process of force-feeding cattle for veal

    uncountable

  3. cho ăn qua ống thông vào dạ dày

    Feeding by means of a tube passed into the stomach

    uncountable