← Từ điển

Gav

C1 name

Gav /ɡæv/ nghĩa là Gav (tên gọi tắt của Gavin)

Các nghĩa

  1. Gav (tên gọi tắt của Gavin)

    Short form of the male given name Gavin.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ