← Từ điển
gau
C2
noun
gau
nghĩa là
hộp cầu nguyện, hộp đựng bùa
Các nghĩa
hộp cầu nguyện, hộp đựng bùa
District, region.
Dạng khác
gaus
plural
gaue
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi