gau
gau /ɡaʊ/ nghĩa là hộp cầu nguyện, hộp đựng bùa
Các nghĩa
-
hộp cầu nguyện, hộp đựng bùa
A prayer box or small container worn as jewelry and containing an amulet or similar item.
Dạng khác
- gaus plural
gau /ɡaʊ/ nghĩa là hộp cầu nguyện, hộp đựng bùa
hộp cầu nguyện, hộp đựng bùa
A prayer box or small container worn as jewelry and containing an amulet or similar item.