← Từ điển
gatta
C2
noun
gatta
nghĩa là
cảnh sát
Các nghĩa
cảnh sát
A police officer.
south-africa · slang
Dạng khác
gattas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi