← Từ điển

gasp

B2 noun

Các nghĩa

  1. hơi thở hổn hển

    A short, sudden intake of breath.

    The audience gave a gasp of astonishment

  2. hơi thuốc lá

    A draw or drag on a cigarette (or gasper).

    uk · slang

    I'm popping out for a gasp.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối