← Từ điển

garnishment

C2 noun

garnishment nghĩa là lệnh trích tiền từ bên thứ ba để trả cho nguyên đơn

Các nghĩa

  1. lệnh trích tiền từ bên thứ ba để trả cho nguyên đơn

    A judgment that a third party should pay money owing to a defendant directly to a plaintiff.

    countable · uncountable

Dạng khác