Garavito
Garavito nghĩa là họ Garavito (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
Các nghĩa
-
họ Garavito (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
A surname from Spanish.
Dạng khác
- Garavitos plural
Garavito nghĩa là họ Garavito (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
họ Garavito (họ từ tiếng Tây Ban Nha)
A surname from Spanish.