gapped
gapped /ɡæpt/ nghĩa là có khe hở, có khoảng trống
Các nghĩa
-
có khe hở, có khoảng trống
Having a gap.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
gapped /ɡæpt/ nghĩa là có khe hở, có khoảng trống
có khe hở, có khoảng trống
Having a gap.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ