← Từ điển

gapped

C2 adj

gapped /ɡæpt/ nghĩa là có khe hở, có khoảng trống

Các nghĩa

  1. có khe hở, có khoảng trống

    Having a gap.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ