← Từ điển
Gantt
C2
name
Gantt
nghĩa là
họ Gantt
Các nghĩa
họ Gantt
A surname.
Dạng khác
Gantts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi