← Từ điển
gangan
C2
noun
gangan
nghĩa là
trống nói Tây Phi
Các nghĩa
trống nói Tây Phi
A talking drum of West Africa.
Dạng khác
gangans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi