← Từ điển
gammy
C1
noun
/ˈɡæmi/
gammy
/ˈɡæmi/
nghĩa là
bà
Các nghĩa
bà
Grandmother.
colloquial
Had our beloved gammy lost it?
Dạng khác
gammies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi