← Từ điển
galliot
C2
noun
galliot
nghĩa là
thuyền buồm nhẹ
Các nghĩa
thuyền buồm nhẹ
A light galley.
Dạng khác
galliots
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi