← Từ điển

gallant

B2 adj

Các nghĩa

  1. dũng cảm, hào hiệp (với phụ nữ)

    Brave, valiant, courteous, especially with regard to male attitudes towards women.

    That gallant spirit hath aspired the clouds.

  2. cao thượng

    Honorable.

  3. tráng lệ, cao quý

    Grand, noble.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ