← Từ điển

gala

B2 noun

Các nghĩa

  1. sự phô trương, lễ hội

    Pomp, show, or festivity.

    uncountable

  2. cuộc thi

    A competition.

    a swimming gala

  3. buổi dạ tiệc lộng lẫy

    A showy and festive party.

    countable

  4. táo vỏ đỏ

    A red-skinned variety of eating apple.

Dạng khác