gala
gala /ˈɡælə/ nghĩa là mang tính lễ hội, ăn mừng
Các nghĩa
-
mang tính lễ hội, ăn mừng
Celebratory; festive.
The gala was fun.
Are you going to the gala?
The gala dinner is at 10 p.m.
gala /ˈɡælə/ nghĩa là mang tính lễ hội, ăn mừng
mang tính lễ hội, ăn mừng
Celebratory; festive.
The gala was fun.
Are you going to the gala?
The gala dinner is at 10 p.m.