gaggle
gaggle /ˈɡæɡl̩/ nghĩa là kêu quàng quạc như ngỗng
Các nghĩa
-
kêu quàng quạc như ngỗng
To make a noise like a goose; to cackle.
Geese do gaggle
Dạng khác
- gaggles present, singular, third-person
- gaggling participle, present
- gaggled participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn