← Từ điển

gaggle

C1 verb

gaggle /ˈɡæɡl̩/ nghĩa là kêu quàng quạc như ngỗng

Các nghĩa

  1. kêu quàng quạc như ngỗng

    To make a noise like a goose; to cackle.

    Geese do gaggle

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn