Gaetan
Gaetan /ɡɑːeɪˈtɑːn/ nghĩa là Gaetan (tên riêng nam, từ tiếng Pháp, tương đương với Cajetan trong tiếng Anh)
Các nghĩa
-
Gaetan (tên riêng nam, từ tiếng Pháp, tương đương với Cajetan trong tiếng Anh)
A male given name from French, equivalent to English Cajetan.