gacha
gacha nghĩa là đồ chơi bán trong máy bán hàng tự động, thường là đồ chơi Nhật Bản
Các nghĩa
-
đồ chơi bán trong máy bán hàng tự động, thường là đồ chơi Nhật Bản
A village-level administrative division in Inner Mongolia.
I pulled a rare character in a mobile gacha game.
Dạng khác
- gachas plural