← Từ điển

gacha

C2 noun

gacha nghĩa là đồ chơi bán trong máy bán hàng tự động, thường là đồ chơi Nhật Bản

Các nghĩa

  1. đồ chơi bán trong máy bán hàng tự động, thường là đồ chơi Nhật Bản

    A village-level administrative division in Inner Mongolia.

    I pulled a rare character in a mobile gacha game.

Dạng khác