← Từ điển
GAA
C2
noun
GAA
nghĩa là
trung bình số bàn thua
Các nghĩa
trung bình số bàn thua
goals against average, a sports statistic
Dạng khác
GAAs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi