fuzzing
fuzzing /ˈfʌzɪŋ/ nghĩa là kiểm thử mờ
Các nghĩa
-
kiểm thử mờ
Fuzz testing.
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
fuzzing /ˈfʌzɪŋ/ nghĩa là kiểm thử mờ
kiểm thử mờ
Fuzz testing.
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ