← Từ điển

fust

C2 verb

fust /fʌst/ nghĩa là bị mùi mốc, mùi gỗ (rượu)

Các nghĩa

  1. bị mùi mốc, mùi gỗ (rượu)

    Of wine: to acquire an undesirable musty or woody taste from the cask in which it is stored.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối