← Từ điển

fuse

B1 verb

Các nghĩa

  1. lắp cầu chì

    To furnish with a fuse, to install a fuse on.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ