funking
funking nghĩa là chết tiệt (nói tránh)
Các nghĩa
-
chết tiệt (nói tránh)
bowdlerization of fucking
This is funking awful!
I funking love this show!
funking nghĩa là chết tiệt (nói tránh)
chết tiệt (nói tránh)
bowdlerization of fucking
This is funking awful!
I funking love this show!